TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sisal

UK/ˈsaɪsəl/ giọng máy của trình duyệt

sisal nghĩa là cây xizan, sợi xizan.

Nghĩa của sisal

Danh từ

  1. Thực vật học Cây xizan (thuộc loại thùa).
  2. Sợi xizan (lấy ở lá cây xizan, dùng bệnh thừng).

Dạng từ của sisal

Số nhiềusisals

Câu hỏi thường gặp

sisal nghĩa là gì?

sisal (danh từ) nghĩa là cây xizan, sợi xizan.

sisal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sisal: giọng Anh (UK) /ˈsaɪsəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.