sissoo
giọng máy của trình duyệt
sissoo nghĩa là gỗ xixu.
Nghĩa của sissoo
Danh từ
- Gỗ xixu (một loại gỗ quý của Ân độ).
Dạng từ của sissoo
| Số nhiều | sissoos |
Câu hỏi thường gặp
sissoo nghĩa là gì?
sissoo (danh từ) nghĩa là gỗ xixu.
sissoo nghĩa là gỗ xixu.
| Số nhiều | sissoos |
sissoo (danh từ) nghĩa là gỗ xixu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.