TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sissoo

giọng máy của trình duyệt

sissoo nghĩa là gỗ xixu.

Nghĩa của sissoo

Danh từ

  1. Gỗ xixu (một loại gỗ quý của Ân độ).

Dạng từ của sissoo

Số nhiềusissoos

Câu hỏi thường gặp

sissoo nghĩa là gì?

sissoo (danh từ) nghĩa là gỗ xixu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.