TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Sister of Charity

giọng máy của trình duyệt

Sister of Charity nghĩa là bà phước.

Nghĩa của Sister of Charity

Danh từ

  1. Bà phước.

Dạng từ của Sister of Charity

Số nhiềuSisters of Charity

Câu hỏi thường gặp

Sister of Charity nghĩa là gì?

Sister of Charity (danh từ) nghĩa là bà phước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.