sit around
giọng máy của trình duyệt
sit around nghĩa là ngồi không.
Nghĩa của sit around
Cụm động từ
- Ngồi không.
Dạng từ của sit around
| Ngôi thứ ba số ít | sits around |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sitting around |
| Quá khứ phân từ | sat around |
| Quá khứ | sat around |
Câu hỏi thường gặp
sit around nghĩa là gì?
sit around (cụm động từ) nghĩa là ngồi không.