sit
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/sɪt/
US/sɪt/
giọng máy của trình duyệt
sit nghĩa là ngồi, đậu, cưỡi, đặt ngồi.
Nghĩa của sit
Nội động từ
- Ngồi.
- to sit round the firengồi xung quanh lửa
- to sit stillngồi yên
- to sit in statengồi chễm chệ, ngồi oai vệ
- to sit tight(thông tục) ngồi lỳ; không lay chuyển, không nhượng bộ; nghiến răng rán sức
- to sit for an examinationđi thi
- Đậu (chim).
- Ấp (gà mái).
- sitting hengà đang ấp
- the hen wants to sitgà muốn ấp
- Họp, nhóm họp.
- Parliament is sittingquốc hội đang họp
- Vừa, hợp (quần áo).
- dress sits wellquần áo vừa vặn
Ngoại động từ
- Ngồi, cưỡi.
- to sit a horse wellngồi vững trên lưng ngựa
- Đặt (đứa trẻ) ngồi.
- to sit a child on the tableđặt đứa bé ngồi lên bàn
Dạng từ của sit
| Ngôi thứ ba số ít | sits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sitting |
| Quá khứ | sat |
| Quá khứ phân từ | sat |
| Số nhiều | sits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sit
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với sit
- to sit down — Ngồi xuống.
- to sit for — Đại diện cho; Ngồi làm mẫu (cho hoạ sĩ vẽ).
- to sit in — Tham gia, dự vào; (Thông tục) Trông trẻ; Biểu tình ngồi.
- to sit on (upon) — Ngồi họp bàn về.
- to sit on (upon) — (Từ lóng) Trấn áp, đàn áp.
- to sit out — Không tham gia (nhảy...); Ngồi cho đến hết buổi (thuyết trình...).
- to sit over — (Đánh bài) Ngồi tay trên; Ở thế lợi.
- to sit under — Ngồi nghe giảng đạo.
- to sit up — Ngồi dậy; Đứng lên hai chân sau (chó); (Thông tục) Giật mình, ngạc nhiên.
- to sit at home — Ngồi nhà; ăn không ngồi rồi.
- to sit down hard on a plan — Cương quyết chống một kế hoạch.
- to sit down under a abuse — Cúi đầu chịu nhục; ngậm bồ hòn làm ngọt.
- to sit somebody out — Ngồi lâu hơn ai.
- to sit up late — Thức khuya.
- to make somebody sit up — (Thông tục) Bắt ai làm việc vất vả; làm cho ai đau; làm ai phải ngạc nhiên.
- to sit up and take notice — (Thông tục) Đột nhiên có cái gì làm cho mình phải chú ý.
- to sit well — Ngồi đúng tư thế (trên mình ngựa).
- food sits heavily on the stomach — Thức ăn lâu tiêu.
- his principles sit loosely on him — Anh ta không theo đúng những nguyên tắc của mình.
- sits the wind there? — Có phải ở đấy không?; Có phải tình hình như thế không?.
- sit around — Ngồi không.
- sit at someone's bedside — Trông nom chăm sóc ai bên giường bệnh.
- sit in the safety-valve — Theo chính sách đàn áp.
- sit on one's hands — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Được vỗ tay thưa thớt.
- sit on the fence — Trung lập, chẳng đứng về bên nào.
- sit on the splice — (Thể dục, thể thao), (từ lóng) chơi thế thủ, giữ thế thủ (crickê).
Câu ví dụ với sit
- You don't have to sit with me. Bạn không phải ngồi với tôi.
- Sit down with me for a while. Ngồi đây với tôi một lát.
- Let's just sit here a while and listen. Hãy ngồi đây một chút và lắng nghe.
- I think you should sit down. Tôi nghĩ bạn nên ngồi xuống.
- Do you want to sit in the front? Bạn có muốn ngồi phía trước không?
- I don't want to sit next to her. Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy.
- Let's go outside and sit in the garden. Chúng ta hãy đi ra ngoài và ngồi trong vườn.
- Could I sit by the aisle? Tôi có thể ngồi cạnh lối đi không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sit nghĩa là gì?
sit (nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là ngồi, đậu, cưỡi, đặt ngồi.
sit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sit: giọng Anh (UK) /sɪt/, giọng Mỹ (US) /sɪt/.