sit-down
US/ˈsɪt.ˈdɑʊn/
giọng máy của trình duyệt
sit-down nghĩa là cuộc đình công ngồi, ngồi xuống, ngồi.
Nghĩa của sit-down
Danh từ
- Cuộc đình công ngồi, cuộc đình công chiếm xưởng ((cũng) sit-down strike).
Cụm động từ
- Ngồi xuống, ngồi.
Dạng từ của sit-down
| Ngôi thứ ba số ít | sits down |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sitting down |
| Quá khứ | sat down |
| Quá khứ phân từ | sat down |
| Số nhiều | sit-downs |
Họ từ của sit-down
Câu hỏi thường gặp
sit-down nghĩa là gì?
sit-down (danh từ, cụm động từ) nghĩa là cuộc đình công ngồi, ngồi xuống, ngồi.
sit-down phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sit-down: giọng Mỹ (US) /ˈsɪt.ˈdɑʊn/.