TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sit on the fence

giọng máy của trình duyệt

sit on the fence nghĩa là trung lập.

Nghĩa của sit on the fence

Cụm động từ

  1. Trung lập, chẳng đứng về bên nào.

Dạng từ của sit on the fence

Ngôi thứ ba số ítsits on the fence
Hiện tại phân từ (-ing)sitting on the fence
Quá khứ phân từsat on the fence
Quá khứsat on the fence

Câu hỏi thường gặp

sit on the fence nghĩa là gì?

sit on the fence (cụm động từ) nghĩa là trung lập.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.