sit-up
US/ˈsɪt.ʌp/
giọng máy của trình duyệt
sit-up nghĩa là chân duỗi thẳng, ngồi dậy, ngồi thẳng.
Nghĩa của sit-up
Danh từ
- Thể dục thể thao Cách nằm xuống rồi ngồi dậy lưng thẳng, chân duỗi thẳng (để tập thể dục).
Cụm động từ
- Ngồi dậy.
- Ngồi thẳng.
- Sáng mắt.
Dạng từ của sit-up
| Số nhiều | sit-ups |
| Ngôi thứ ba số ít | sits up |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sitting up |
| Quá khứ phân từ | sat up |
| Quá khứ | sat up |
Câu hỏi thường gặp
sit-up nghĩa là gì?
sit-up (danh từ, cụm động từ) nghĩa là chân duỗi thẳng, ngồi dậy, ngồi thẳng.
sit-up phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sit-up: giọng Mỹ (US) /ˈsɪt.ʌp/.