TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sit-up

US/ˈsɪt.ʌp/ giọng máy của trình duyệt

sit-up nghĩa là chân duỗi thẳng, ngồi dậy, ngồi thẳng.

Nghĩa của sit-up

Danh từ

  1. Thể dục thể thao Cách nằm xuống rồi ngồi dậy lưng thẳng, chân duỗi thẳng (để tập thể dục).

Cụm động từ

  1. Ngồi dậy.
  2. Ngồi thẳng.
  3. Sáng mắt.

Dạng từ của sit-up

Số nhiềusit-ups
Ngôi thứ ba số ítsits up
Hiện tại phân từ (-ing)sitting up
Quá khứ phân từsat up
Quá khứsat up

Câu hỏi thường gặp

sit-up nghĩa là gì?

sit-up (danh từ, cụm động từ) nghĩa là chân duỗi thẳng, ngồi dậy, ngồi thẳng.

sit-up phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sit-up: giọng Mỹ (US) /ˈsɪt.ʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.