sitting
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɪtɪŋ/
US/ˈsɪtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
sitting nghĩa là sự ngồi, sự đặt ngồi, buổi họp.
Nghĩa của sitting
Danh từ
- Sự ngồi; sự đặt ngồi.
- Buổi họp.
- Lần, lúc, lượt (ngồi).
- room where 200 people can be served at a sittingphòng có thể phục vụ được 200 người một lần
- Sự ngồi làm mẫu vẽ; buổi ngồi làm mẫu vẽ.
- Ghế dành riêng (trong nhà thờ).
- Ổ trứng, lứa trứng.
Dạng từ của sitting
| Số nhiều | sittings |
Cụm từ, thành ngữ với sitting
- sitting on my backside — NGồi không.
Câu ví dụ với sitting
- He was sitting and reading a book. Nó đang ngồi và đọc sách.
- People are sitting about on the grass. Người ngồi la liệt trên bãi cỏ.
- Two children are sitting on a fence. Hai đứa trẻ đang ngồi trên hàng rào.
- Who is the pretty girl sitting beside Jack? Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?
- I'm sitting in the railway station. Tôi đang ngồi trong nhà ga.
- He was admitted without sitting for an examination. Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.
- Is there somebody sitting in this seat here? Có ai ngồi ở chỗ này không?
- Tom is sitting beneath the tree. Tom đang ngồi dưới gốc cây.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sitting nghĩa là gì?
sitting (danh từ) nghĩa là sự ngồi, sự đặt ngồi, buổi họp.
sitting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sitting: giọng Anh (UK) /ˈsɪtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪtɪŋ/.