TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sitting on my backside

giọng máy của trình duyệt

sitting on my backside nghĩa là ngồi không.

Nghĩa của sitting on my backside

Hậu tố

  1. NGồi không.

Câu hỏi thường gặp

sitting on my backside nghĩa là gì?

sitting on my backside (hậu tố) nghĩa là ngồi không.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.