TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

situation comedy

giọng máy của trình duyệt

situation comedy nghĩa là hài kịch tình huống.

Nghĩa của situation comedy

Danh từ

  1. Hài kịch tình huống.
    • This new situation comedy will blow your mind!Bộ hài kịch tình huống mới toanh này sẽ làm nổ não bạn đấy!

Dạng từ của situation comedy

Số nhiềusituation comedies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với situation comedy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

situation comedy nghĩa là gì?

situation comedy (danh từ) nghĩa là hài kịch tình huống.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.