situation
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/
US/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
situation nghĩa là vị trí, địa thế, tình thế, tình cảnh.
Nghĩa của situation
Danh từ
- Vị trí, địa thế.
- unrivalled for situationđịa thế đẹp không đâu bằng
- Tình thế, tình cảnh, hoàn cảnh, trạng thái.
- an embarrassing situationtình thế lúng túng
- Chỗ làm, việc làm.
- to find a situationtìm được việc làm
- Điểm nút (của kịch).
Dạng từ của situation
| Số nhiều | situations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với situation
Đồng nghĩa
Họ từ của situation
Cụm từ, thành ngữ với situation
- situation comedy — Hài kịch tình huống.
- situation utility possibility frontier — Đường giới hạn khả năng thoả dụng tình thế.
Câu ví dụ với situation
- The situation is improving, so cheer up! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!
- Imagine a situation where you are all alone. Hãy tưởng tượng tình huống khi tất cả các bạn đều đơn độc.
- The situation got out of the government's control. Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ.
- I'm not happy with this situation. Tình huống này khiến tôi không vui.
- The situation seemed out of control. Tình hình có vẻ mất kiểm soát.
- The situation is evidently pretty grim. Tình hình rõ ràng khá là khốc liệt.
- The situation Tom described actually happened once in Boston. Tình huống mà Tom đã mô tả thực sự đã xảy ra một lần ở Boston.
- It's a very difficult situation. Đó là một tình huống khó khăn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
situation nghĩa là gì?
situation (danh từ) nghĩa là vị trí, địa thế, tình thế, tình cảnh.
situation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của situation: giọng Anh (UK) /ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/.