TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sitz-bath

giọng máy của trình duyệt

sitz-bath nghĩa là sự tắm ngồi, bồn tắm ngồi, sự ngâm đít, bồn ngâm đít.

Nghĩa của sitz-bath

Danh từ

  1. Y học Sự tắm ngồi; bồn tắm ngồi.
  2. Sự ngâm đít; bồn ngâm đít.

Dạng từ của sitz-bath

Số nhiềusitz baths

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sitz-bath

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sitz-bath nghĩa là gì?

sitz-bath (danh từ) nghĩa là sự tắm ngồi, bồn tắm ngồi, sự ngâm đít, bồn ngâm đít.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.