TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sixteenth note

giọng máy của trình duyệt

sixteenth note nghĩa là nốt móc đôi, nốt móc kép.

Nghĩa của sixteenth note

Danh từ

  1. Mỹ, Canada, âm nhạc Nốt móc đôi, nốt móc kép.

Dạng từ của sixteenth note

Số nhiềusixteenth notes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sixteenth note

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sixteenth note nghĩa là gì?

sixteenth note (danh từ) nghĩa là nốt móc đôi, nốt móc kép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.