TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sixty-two

giọng máy của trình duyệt

sixty-two nghĩa là sáu mươi hai.

Nghĩa của sixty-two

Số từ

  1. Sáu mươi hai.

Câu hỏi thường gặp

sixty-two nghĩa là gì?

sixty-two (số từ) nghĩa là sáu mươi hai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.