sizable
UK/ˈsaɪzəbəl/
US/ˈsaɪzəbəl/
giọng máy của trình duyệt
sizable nghĩa là to, lớn.
Nghĩa của sizable
Tính từ
- To, lớn, có cỡ lớn.
Dạng từ của sizable
| So sánh hơn | more sizable |
| So sánh nhất | most sizable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sizable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
sizable nghĩa là gì?
sizable (tính từ) nghĩa là to, lớn.
sizable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sizable: giọng Anh (UK) /ˈsaɪzəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪzəbəl/.