TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sizable

UK/ˈsaɪzəbəl/ US/ˈsaɪzəbəl/ giọng máy của trình duyệt

sizable nghĩa là to, lớn.

Nghĩa của sizable

Tính từ

  1. To, lớn, có cỡ lớn.

Dạng từ của sizable

So sánh hơnmore sizable
So sánh nhấtmost sizable

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sizable

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

sizable nghĩa là gì?

sizable (tính từ) nghĩa là to, lớn.

sizable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sizable: giọng Anh (UK) /ˈsaɪzəbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈsaɪzəbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.