TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skeleton key

giọng máy của trình duyệt

skeleton key nghĩa là chìa khoá vạn năng.

Nghĩa của skeleton key

Danh từ

  1. Chìa khoá vạn năng.

Dạng từ của skeleton key

Số nhiềuskeleton keys

Họ từ của skeleton key

Câu hỏi thường gặp

skeleton key nghĩa là gì?

skeleton key (danh từ) nghĩa là chìa khoá vạn năng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.