TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skeleton

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈskɛlɪtən/ US/ˈskɛlətən/ giọng máy của trình duyệt

skeleton nghĩa là bộ xương, bộ khung, bộ gọng.

Nghĩa của skeleton

Danh từ

  1. Bộ xương.
  2. Bộ khung, bộ gọng.
  3. Nhân, lõi, khung; nòng cốt.
  4. Dàn bài, sườn (bài).
  5. Người gầy da bọc xương.

Dạng từ của skeleton

Số nhiềuskeletons
Ngôi thứ ba số ítskeletons
Hiện tại phân từ (-ing)skeletoning
Quá khứ phân từskeletoned
Quá khứskeletoned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skeleton

Đồng nghĩa

Họ từ của skeleton

Cụm từ, thành ngữ với skeleton

  • skeleton at the feast — Điều làm cho cụt hứng, điều làm mất vui.
  • skeleton in the cupboard; family skeleton — Việc xấu xa phải giấu giếm, việc ô nhục phải che đậy trong gia đình.
  • skeleton key — Chìa khoá vạn năng.

Câu hỏi thường gặp

skeleton nghĩa là gì?

skeleton (danh từ) nghĩa là bộ xương, bộ khung, bộ gọng.

skeleton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skeleton: giọng Anh (UK) /ˈskɛlɪtən/, giọng Mỹ (US) /ˈskɛlətən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.