skeleton
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈskɛlɪtən/
US/ˈskɛlətən/
giọng máy của trình duyệt
skeleton nghĩa là bộ xương, bộ khung, bộ gọng.
Nghĩa của skeleton
Danh từ
- Bộ xương.
- Bộ khung, bộ gọng.
- Nhân, lõi, khung; nòng cốt.
- Dàn bài, sườn (bài).
- Người gầy da bọc xương.
Dạng từ của skeleton
| Số nhiều | skeletons |
| Ngôi thứ ba số ít | skeletons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | skeletoning |
| Quá khứ phân từ | skeletoned |
| Quá khứ | skeletoned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skeleton
Đồng nghĩa
Họ từ của skeleton
Cụm từ, thành ngữ với skeleton
- skeleton at the feast — Điều làm cho cụt hứng, điều làm mất vui.
- skeleton in the cupboard; family skeleton — Việc xấu xa phải giấu giếm, việc ô nhục phải che đậy trong gia đình.
- skeleton key — Chìa khoá vạn năng.
Câu hỏi thường gặp
skeleton nghĩa là gì?
skeleton (danh từ) nghĩa là bộ xương, bộ khung, bộ gọng.
skeleton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của skeleton: giọng Anh (UK) /ˈskɛlɪtən/, giọng Mỹ (US) /ˈskɛlətən/.