skerry
UK/ˈskɛɹi/
US/ˈskɛɹi/
giọng máy của trình duyệt
skerry nghĩa là đào ngầm, đá ngầm.
Nghĩa của skerry
Danh từ
- Đào ngầm; đá ngầm.
Dạng từ của skerry
| Số nhiều | skerries |
Câu hỏi thường gặp
skerry nghĩa là gì?
skerry (danh từ) nghĩa là đào ngầm, đá ngầm.
skerry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của skerry: giọng Anh (UK) /ˈskɛɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈskɛɹi/.