sketch-pad
giọng máy của trình duyệt
sketch-pad nghĩa là vở nháp.
Nghĩa của sketch-pad
Danh từ
- Vở nháp.
Dạng từ của sketch-pad
| Số nhiều | sketch pads |
Câu hỏi thường gặp
sketch-pad nghĩa là gì?
sketch-pad (danh từ) nghĩa là vở nháp.
sketch-pad nghĩa là vở nháp.
| Số nhiều | sketch pads |
sketch-pad (danh từ) nghĩa là vở nháp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.