sketchbook
UK/ˈskɛt͡ʃˌbʊk/ giọng máy
US/ˈskɛt͡ʃˌbʊk/ giọng máy
Nghĩa của sketchbook
Mục này đang cập nhật nghĩa.
Dạng từ của sketchbook
| Số nhiều | sketchbooks |
Mục này đang cập nhật nghĩa.
| Số nhiều | sketchbooks |
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.