skew-whiff
UK/ˈskjuː.(w)ɪf/
giọng máy của trình duyệt
skew-whiff nghĩa là lệch.
Nghĩa của skew-whiff
Tính từ
- Lệch.
Dạng từ của skew-whiff
| So sánh hơn | more skew-whiff |
| So sánh nhất | most skew-whiff |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skew-whiff
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
skew-whiff nghĩa là gì?
skew-whiff (tính từ) nghĩa là lệch.
skew-whiff phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của skew-whiff: giọng Anh (UK) /ˈskjuː.(w)ɪf/.