TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skillion

giọng máy của trình duyệt

skillion nghĩa là nhà chái.

Nghĩa của skillion

Danh từ

  1. Australia Nhà chái.

Dạng từ của skillion

Số nhiềuskillions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với skillion

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

skillion nghĩa là gì?

skillion (danh từ) nghĩa là nhà chái.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.