TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skinful

UK/ˈskɪnfəl/ US/ˈskɪnfəl/ giọng máy của trình duyệt

skinful nghĩa là bầu đầy, bụng đầy.

Nghĩa của skinful

Danh từ

  1. Bầu đầy (rượu, nước).
  2. Thông tục Bụng đầy.

Dạng từ của skinful

Số nhiềuskinfuls

Cụm từ, thành ngữ với skinful

  • he's got a good skinful — Nó say bí tỉ.

Câu hỏi thường gặp

skinful nghĩa là gì?

skinful (danh từ) nghĩa là bầu đầy, bụng đầy.

skinful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skinful: giọng Anh (UK) /ˈskɪnfəl/, giọng Mỹ (US) /ˈskɪnfəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.