TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skipjack

US/ˈskɪp.ˌdʒæk/ giọng máy của trình duyệt

skipjack nghĩa là con nhảy, cá nhảy, bọ nhảy.

Nghĩa của skipjack

Danh từ

  1. Con nhảy (đồ chơi của trẻ con).
  2. Cá nhảy; bọ nhảy.

Dạng từ của skipjack

Số nhiềuskipjacks

Câu hỏi thường gặp

skipjack nghĩa là gì?

skipjack (danh từ) nghĩa là con nhảy, cá nhảy, bọ nhảy.

skipjack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skipjack: giọng Mỹ (US) /ˈskɪp.ˌdʒæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.