skirting
US/ˈskɜː.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
skirting nghĩa là gờ, viền, vải để may quần, váy.
Nghĩa của skirting
Danh từ
- Gờ; viền; rìa.
- Vải để may quần, váy.
- Gỗ viền chân tường.
Dạng từ của skirting
| Số nhiều | skirtings |
Câu hỏi thường gặp
skirting nghĩa là gì?
skirting (danh từ) nghĩa là gờ, viền, vải để may quần, váy.
skirting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của skirting: giọng Mỹ (US) /ˈskɜː.tiɳ/.