TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skirting

US/ˈskɜː.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

skirting nghĩa là gờ, viền, vải để may quần, váy.

Nghĩa của skirting

Danh từ

  1. Gờ; viền; rìa.
  2. Vải để may quần, váy.
  3. Gỗ viền chân tường.

Dạng từ của skirting

Số nhiềuskirtings

Câu hỏi thường gặp

skirting nghĩa là gì?

skirting (danh từ) nghĩa là gờ, viền, vải để may quần, váy.

skirting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skirting: giọng Mỹ (US) /ˈskɜː.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.