TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skupshtina

giọng máy của trình duyệt

skupshtina nghĩa là quốc hội nam tư.

Nghĩa của skupshtina

Danh từ

  1. Quốc hội Nam tư.

Câu hỏi thường gặp

skupshtina nghĩa là gì?

skupshtina (danh từ) nghĩa là quốc hội nam tư.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.