TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

skysail

US/ˈskɑɪ.ˌseɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

skysail nghĩa là Buồm cánh chim ((cũng) sky-scraper).

Nghĩa của skysail

Danh từ

  1. Buồm cánh chim ((cũng) sky-scraper).

Dạng từ của skysail

Số nhiềuskysails

Câu hỏi thường gặp

skysail nghĩa là gì?

skysail (danh từ) nghĩa là Buồm cánh chim ((cũng) sky-scraper).

skysail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của skysail: giọng Mỹ (US) /ˈskɑɪ.ˌseɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.