TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slackening

US/ˈslæ.kə.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

slackening nghĩa là nới lỏng, làm chùng, nới.

Nghĩa của slackening

Danh từ

  1. Xem slacken

Ngoại động từ

  1. Nới lỏng; làm chùng.
  2. Nới (ốc vít).

Dạng từ của slackening

Số nhiềuslackenings

Câu hỏi thường gặp

slackening nghĩa là gì?

slackening (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nới lỏng, làm chùng, nới.

slackening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slackening: giọng Mỹ (US) /ˈslæ.kə.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.