slackening
US/ˈslæ.kə.niɳ/
giọng máy của trình duyệt
slackening nghĩa là nới lỏng, làm chùng, nới.
Nghĩa của slackening
Danh từ
- Xem slacken
Ngoại động từ
- Nới lỏng; làm chùng.
- Nới (ốc vít).
Dạng từ của slackening
| Số nhiều | slackenings |
Câu hỏi thường gặp
slackening nghĩa là gì?
slackening (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là nới lỏng, làm chùng, nới.
slackening phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slackening: giọng Mỹ (US) /ˈslæ.kə.niɳ/.