slacken
UK/ˈslæ.kən/
US/ˈslæ.kən/
giọng máy của trình duyệt
slacken nghĩa là nới, làm chùng, làm chận lại, chậm lại.
Nghĩa của slacken
Ngoại động từ
- Nới, làm chùng (dây); duỗi (bắp thịt); thả lỏng (đen & bóng).
- Làm chận lại; chậm (bước) lại.
- Làm giảm bớt, làm dịu bớt, làm bớt quyết liệt.
Nội động từ
- Trở nên uể oải.
- Trở nên phất phơ, trở nên chểnh mảnh.
- Giảm bớt.
- Đình trệ (sự buôn bán).
- Dịu đi, bớt quyết liệt.
Dạng từ của slacken
| Ngôi thứ ba số ít | slackens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slackening |
| Quá khứ phân từ | slackened |
| Quá khứ | slackened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slacken
Đồng nghĩa
Họ từ của slacken
Câu hỏi thường gặp
slacken nghĩa là gì?
slacken (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nới, làm chùng, làm chận lại, chậm lại.
slacken phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slacken: giọng Anh (UK) /ˈslæ.kən/, giọng Mỹ (US) /ˈslæ.kən/.