TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slag

UK/ˈslæɡ/ US/ˈslæɡ/ giọng máy của trình duyệt

slag nghĩa là xỉ, vảy, kết thành xỉ.

Nghĩa của slag

Danh từ

  1. Kỹ thuật Xỉ, vảy (sắt).

Nội động từ

  1. Kết thành xỉ.

Dạng từ của slag

Số nhiềuslags
Ngôi thứ ba số ítslags
Hiện tại phân từ (-ing)slagging
Quá khứ phân từslagged
Quá khứslagged

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slag

Đồng nghĩa

Họ từ của slag

Câu hỏi thường gặp

slag nghĩa là gì?

slag (danh từ, nội động từ) nghĩa là xỉ, vảy, kết thành xỉ.

slag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slag: giọng Anh (UK) /ˈslæɡ/, giọng Mỹ (US) /ˈslæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.