slangily
giọng máy của trình duyệt
slangily nghĩa là tiếng lóng, có chứa đựng tiếng, thích nói lóng.
Nghĩa của slangily
Phó từ
- Thuộc Tiếng lóng; điển hình cho tiếng lóng, có chứa đựng tiếng.
- Thích nói lóng.
Dạng từ của slangily
| So sánh hơn | more slangily |
| So sánh nhất | most slangily |
Câu hỏi thường gặp
slangily nghĩa là gì?
slangily (phó từ) nghĩa là tiếng lóng, có chứa đựng tiếng, thích nói lóng.