slangy
UK/slæŋ.i/
US/slæŋ.i/
giọng máy của trình duyệt
slangy nghĩa là tiếng lóng, dùng như tiếng lóng, thích nói lóng.
Nghĩa của slangy
Tính từ
- Thuộc Tiếng lóng; dùng như tiếng lóng; có tiếng lóng.
- Thích nói lóng.
Dạng từ của slangy
| So sánh hơn | slangier |
| So sánh nhất | slangiest |
Họ từ của slangy
Câu hỏi thường gặp
slangy nghĩa là gì?
slangy (tính từ) nghĩa là tiếng lóng, dùng như tiếng lóng, thích nói lóng.
slangy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slangy: giọng Anh (UK) /slæŋ.i/, giọng Mỹ (US) /slæŋ.i/.