TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slantingly

giọng máy của trình duyệt

slantingly nghĩa là nghiêng, xiên.

Nghĩa của slantingly

Phó từ

  1. Nghiêng, xiên, lệch.

Dạng từ của slantingly

So sánh hơnmore slantingly
So sánh nhấtmost slantingly

Câu hỏi thường gặp

slantingly nghĩa là gì?

slantingly (phó từ) nghĩa là nghiêng, xiên.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.