TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slap

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/slæp/ US/slæp/ giọng máy của trình duyệt

slap nghĩa là cái vỗ, cái đập, vỗ, phát.

Nghĩa của slap

Danh từ

  1. Cái vỗ, cái đập (bằng bàn tay).
    • a slap on the shouldercái vỗ vai
    • a slap in the facecái vả vào mặt, (bóng) các đập vào mặt; sự lăng mạ; điều sỉ nhục

Ngoại động từ

  1. Vỗ, phát, vả.

Phó từ

  1. Bất thình lình; trúng.
    • to hit someone slap in the eyesđánh trúng vào mắt ai
    • to run slap into someoneđâm sầm vào ai

Dạng từ của slap

Số nhiềuslaps
Ngôi thứ ba số ítslaps
Hiện tại phân từ (-ing)slapping
Quá khứ phân từslapped
Quá khứslapped
So sánh hơnmore slap
So sánh nhấtmost slap

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slap

Đồng nghĩa

Họ từ của slap

Cụm từ, thành ngữ với slap

  • to slap down — Phê bình, quở trách.

Câu ví dụ với slap

  • I wanted to slap myself. Tôi muốn tát chính mình.
  • Tom kissed Mary and she slapped him. Tom đã hôn Mary và cô tát anh ta.
  • I slapped Tom. Tôi vả vào mặt Tom.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

slap nghĩa là gì?

slap (danh từ, ngoại động từ, phó từ) nghĩa là cái vỗ, cái đập, vỗ, phát.

slap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slap: giọng Anh (UK) /slæp/, giọng Mỹ (US) /slæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.