slantwise Nghe giọng máy của trình duyệt slantwise nghĩa là nghiêng, xiên. Nghĩa của slantwise Phó từ Nghiêng, xiên, chéo; xếch. Dạng từ của slantwise So sánh hơnmore slantwiseSo sánh nhấtmost slantwise Câu hỏi thường gặp slantwise nghĩa là gì?slantwise (phó từ) nghĩa là nghiêng, xiên.