slashing
US/ˈslæʃɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
slashing nghĩa là nghiêm khắc, ác liệt, lớn, phi thường.
Nghĩa của slashing
Tính từ
- Nghiêm khắc, ác liệt, kịch liệt, dữ dội.
- slashing criticismsự phê bình kịch liệt
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) lớn, phi thường.
- a slashing successmột thắng lợi lớn
Dạng từ của slashing
| Số nhiều | slashings |
| So sánh hơn | more slashing |
| So sánh nhất | most slashing |
Câu hỏi thường gặp
slashing nghĩa là gì?
slashing (tính từ) nghĩa là nghiêm khắc, ác liệt, lớn, phi thường.
slashing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slashing: giọng Mỹ (US) /ˈslæʃɪŋ/.