TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slave-trader

giọng máy của trình duyệt

slave-trader nghĩa là Người buôn bán nô lệ.

Nghĩa của slave-trader

Danh từ

  1. Người buôn bán nô lệ.

Dạng từ của slave-trader

Số nhiềuslave traders

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slave-trader

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

slave-trader nghĩa là gì?

slave-trader (danh từ) nghĩa là Người buôn bán nô lệ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.