slaveholder
giọng máy của trình duyệt
slaveholder nghĩa là chủ nô.
Nghĩa của slaveholder
Danh từ
- Chủ nô.
Dạng từ của slaveholder
| Số nhiều | slaveholders |
Câu hỏi thường gặp
slaveholder nghĩa là gì?
slaveholder (danh từ) nghĩa là chủ nô.
slaveholder nghĩa là chủ nô.
| Số nhiều | slaveholders |
slaveholder (danh từ) nghĩa là chủ nô.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.