TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slavery

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsleɪvəɹi/ giọng máy US/ˈsleɪvəɹi/ giọng người thật

slavery nghĩa là đầy nước dãi, ton hót, bợ đỡ, cảnh nô lệ.

Nghĩa của slavery

Tính từ

  1. Đầy nước dãi.
  2. Ton hót, bợ đỡ.
    • slavery complimentsnhững lời khen bợ đỡ

Danh từ

  1. Cảnh nô lệ; sự nô lệ.
    • to prefer death to slaverythà chết không chịu làm nô lệ
  2. Sự chiếm hữu nô lệ.
  3. Sự lao động vất vả; công việc cực nhọc.

Dạng từ của slavery

Số nhiềuslaveries
So sánh hơnmore slavery
So sánh nhấtmost slavery

Họ từ của slavery

Câu ví dụ với slavery

  • The president has abolished slavery. Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

slavery nghĩa là gì?

slavery (tính từ, danh từ) nghĩa là đầy nước dãi, ton hót, bợ đỡ, cảnh nô lệ.

slavery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slavery: giọng Anh (UK) /ˈsleɪvəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈsleɪvəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.