sleep away
giọng máy của trình duyệt
sleep away nghĩa là ngủ cho qua.
Nghĩa của sleep away
Cụm từ
- Ngủ cho qua (ngày giờ).
- to sleep hours awayngủ cho qua giờ
Câu hỏi thường gặp
sleep away nghĩa là gì?
sleep away (cụm từ) nghĩa là ngủ cho qua.