slingback
giọng máy của trình duyệt
slingback nghĩa là Dép có quai qua mắt cá.
Nghĩa của slingback
Danh từ
- Dép có quai qua mắt cá.
Dạng từ của slingback
| Số nhiều | slingbacks |
Câu hỏi thường gặp
slingback nghĩa là gì?
slingback (danh từ) nghĩa là Dép có quai qua mắt cá.