TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sling

UK/ˈslɪŋ/ US/ˈslɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sling nghĩa là ná bắn đá, bắn, quăng, đeo.

Nghĩa của sling

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Rượu mạnh pha đường và nước nóng.
  2. Ná bắn đá.
  3. Súng cao su.
  4. Dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau).
    • rifle slingdây đeo súng
    • sling of a knapsackdây đeo ba lô

Ngoại động từ

  1. Bắn, quăng, ném.
  2. Đeo, treo, móc.
  3. Quàng dây (vào vật gì để kéo lên).

Dạng từ của sling

Ngôi thứ ba số ítslings
Hiện tại phân từ (-ing)slinging
Quá khứ phân từslung
Quá khứslung
Số nhiềuslings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sling

Đồng nghĩa

Họ từ của sling

Cụm từ, thành ngữ với sling

  • to sling ink — (Từ lóng) Viết báo, viết văn.
  • sling the bat — (Quân sự), (từ lóng) nói tiếng nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

sling nghĩa là gì?

sling (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ná bắn đá, bắn, quăng, đeo.

sling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sling: giọng Anh (UK) /ˈslɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈslɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.