sling
UK/ˈslɪŋ/
US/ˈslɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
sling nghĩa là ná bắn đá, bắn, quăng, đeo.
Nghĩa của sling
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Rượu mạnh pha đường và nước nóng.
- Ná bắn đá.
- Súng cao su.
- Dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau).
- rifle slingdây đeo súng
- sling of a knapsackdây đeo ba lô
Ngoại động từ
- Bắn, quăng, ném.
- Đeo, treo, móc.
- Quàng dây (vào vật gì để kéo lên).
Dạng từ của sling
| Ngôi thứ ba số ít | slings |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slinging |
| Quá khứ phân từ | slung |
| Quá khứ | slung |
| Số nhiều | slings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sling
Đồng nghĩa
Họ từ của sling
Cụm từ, thành ngữ với sling
- to sling ink — (Từ lóng) Viết báo, viết văn.
- sling the bat — (Quân sự), (từ lóng) nói tiếng nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
sling nghĩa là gì?
sling (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ná bắn đá, bắn, quăng, đeo.
sling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sling: giọng Anh (UK) /ˈslɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈslɪŋ/.