slip
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈslɪp/
US/ˈslɪp/
giọng máy của trình duyệt
slip nghĩa là sự trượt chân, điều lầm lỗi, sự lỡ, thả.
Nghĩa của slip
Danh từ
- Sự trượt chân.
- a slip on a piece of banana-peeltrượt vỏ chuối
- Điều lầm lỗi; sự lỡ (lời...), sự sơ suất.
- slip of the tongueđiều lỡ lời
- Áo gối, áo choàng; váy trong, coocxê; tạp dề.
- Dây xích chó.
- Bến tàu; chỗ đóng tàu, chỗ sửa chữa tàu.
- Miếng giấy nhỏ, mảnh gỗ nhỏ, thanh gỗ dẹt.
- Cành ghép, mầm ghép; cành giâm.
- Nước áo (đất sét lỏng để tráng ngoài đồ sứ, đồ đất trước khi nung).
- Cá bơn con.
- Bản in thử.
Ngoại động từ
- Thả.
- to slip anchorthả neo
- Đẻ non (súc vật).
- cow slips calfbò đẻ non
- Đút nhanh, đút gọn, đút lén, giúi nhanh, nhét nhanh, nhét gọn.
- to slip something into one's pocketnhét nhanh cái gì vào túi
- to slip a pill into one's mouthđút gọn viên thuốc vào mồm
- Thoát, tuột ra khỏi.
- dog slips his collarchó sổng xích
- the point has slipped my attentiontôi không chú ý đến điểm đó
- your name has slipped my memorytôi quên tên anh rồi
Nội động từ
- Trượt, tuột.
- blanket slips off bedchăn tuột xuống đất
- Trôi qua, chạy qua.
- opportunity slippeddịp tốt trôi qua
- Lẻn, lủi, lẩn, lỏn.
- to slip out of the roomlẻn ra khỏi phòng
- Lỡ lầm, mắc lỗi (vì vô ý).
- to slip now and then in grammarthỉnh thoảng mắc lỗi về ngữ pháp
Dạng từ của slip
| Ngôi thứ ba số ít | slips |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slipping |
| Quá khứ phân từ | slipped |
| Quá khứ | slipped |
| Số nhiều | slips |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slip
Đồng nghĩa
Họ từ của slip
Cụm từ, thành ngữ với slip
- to give someone the slip — Trốn ai, lẩn trốn ai.
- a slip of a boy — Một cậu bé mảnh khảnh.
- to slip along — (Từ lóng) Đi nhanh, phóng vụt đi.
- to slip aside — Tránh (đấu gươm).
- to slip away — Chuồn, lẩn, trốn; Trôi qua (thời gian).
- to slip by — Trôi qua (thời gian) ((cũng) to slip away).
- to slip into — Lẻn vào; (Từ lóng) Đấm thình thình; (Từ lóng) Tố cáo.
- to slip on — Mặc vội áo.
- to slip off — Cởi vội áo, cởi tuột ra.
- to slip out — Lẻn, lỏn, lẩn; Thoát, tuột ra khỏi; Kéo ra dễ dàng (ngăn kéo).
- to slip over — Nhìn qua loa, xem xét qua loa (một vấn đề...).
- to slip up — (Thông tục) Lỡ lầm, mắc lỗi; Thất bại; gặp điều không may.
- to slip a cog — (Thông tục) (như) to slip up.
- to slip someone over on — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) lừa bịp ai.
- to let slip the dogs of war — (Thơ ca) Bắt đầu chiến tranh, gây cuộc binh đao.
- slip of the pen — Viết nhịu.
- slip of the tongue — (phép) nói nhịu, (phép) nói lịu.
- slip the leash — Buông lỏng.
Câu ví dụ với slip
- As he was climbing the ladder, his hammer slipped from his belt. Khi anh ấy đang leo lên thang, chiếc búa của anh ấy đã tuột khỏi thắt lưng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
slip nghĩa là gì?
slip (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự trượt chân, điều lầm lỗi, sự lỡ, thả.
slip phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slip: giọng Anh (UK) /ˈslɪp/, giọng Mỹ (US) /ˈslɪp/.