sloam
giọng máy của trình duyệt
sloam nghĩa là lớp đất sét.
Nghĩa của sloam
Danh từ
- Lớp đất sét.
Dạng từ của sloam
| Số nhiều | sloams |
Câu hỏi thường gặp
sloam nghĩa là gì?
sloam (danh từ) nghĩa là lớp đất sét.
sloam nghĩa là lớp đất sét.
| Số nhiều | sloams |
sloam (danh từ) nghĩa là lớp đất sét.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.