TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sluicing

US/ˈsluː.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

sluicing nghĩa là sự tháo cống.

Nghĩa của sluicing

Danh từ

  1. Sự tháo cống.
  2. Sự đưa tàu vào âu.

Dạng từ của sluicing

So sánh hơnmore sluicing
So sánh nhấtmost sluicing
Số nhiềusluicings

Câu hỏi thường gặp

sluicing nghĩa là gì?

sluicing (danh từ) nghĩa là sự tháo cống.

sluicing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sluicing: giọng Mỹ (US) /ˈsluː.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.