sluicing
US/ˈsluː.siɳ/
giọng máy của trình duyệt
sluicing nghĩa là sự tháo cống.
Nghĩa của sluicing
Danh từ
- Sự tháo cống.
- Sự đưa tàu vào âu.
Dạng từ của sluicing
| So sánh hơn | more sluicing |
| So sánh nhất | most sluicing |
| Số nhiều | sluicings |
Câu hỏi thường gặp
sluicing nghĩa là gì?
sluicing (danh từ) nghĩa là sự tháo cống.
sluicing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sluicing: giọng Mỹ (US) /ˈsluː.siɳ/.