sluit
giọng máy của trình duyệt
sluit nghĩa là kênh đào hẹp.
Nghĩa của sluit
Danh từ
- Kênh đào hẹp (ở Nam phi).
Câu hỏi thường gặp
sluit nghĩa là gì?
sluit (danh từ) nghĩa là kênh đào hẹp.
sluit nghĩa là kênh đào hẹp.
sluit (danh từ) nghĩa là kênh đào hẹp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.