TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sluit

giọng máy của trình duyệt

sluit nghĩa là kênh đào hẹp.

Nghĩa của sluit

Danh từ

  1. Kênh đào hẹp (ở Nam phi).

Câu hỏi thường gặp

sluit nghĩa là gì?

sluit (danh từ) nghĩa là kênh đào hẹp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.