smacking
US/ˈsmæ.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
smacking nghĩa là cái tát, cái bợp.
Nghĩa của smacking
Danh từ
- Cái tát, cái bợp, cái vả.
Dạng từ của smacking
| Số nhiều | smackings |
Câu hỏi thường gặp
smacking nghĩa là gì?
smacking (danh từ) nghĩa là cái tát, cái bợp.
smacking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smacking: giọng Mỹ (US) /ˈsmæ.kiɳ/.