TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

small

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/smɔːl/ US/smɔl/ giọng máy của trình duyệt

small nghĩa là nhỏ, bé, yếu, phần nhỏ nhất.

Nghĩa của small

Tính từ

  1. Nhỏ, bé, chật.
    • small rainmưa nhỏ
    • small shopkeepertiểu chủ
    • the coat is too small for mecái áo bành tô đối với tôi chật quá
  2. Nhỏ, yếu.
    • small voicegiọng nhỏ yếu
  3. Nhẹ, loãng.
    • this beer is very smallloại bia này rất nhẹ
  4. Ít, không nhiều.
    • to have small Germanbiết ít tiếng Đức
    • there was no small excitement about itđâu đâu cũng nhộn nhịp hẳn lên về vấn đề đó
  5. Nhỏ mọn, không quan trọng.
    • the small worries of lifenhững điều khó chịu nhỏ mọn của cuộc sống
    • small matterviệc không quan trọng
  6. Nghèo hèn, khốn khổ, nghèo khổ.
    • great and smallgiàu cũng như nghèo
  7. Nhỏ nhen, bần tiện, đê tiện, ti tiện, thấp hèn, tầm thường.
    • I call it small of him to remind me ofhắn nhắc tôi việc đó thì tôi cho hắn là bần tiện

Danh từ

  1. Phần nhỏ nhất, quãng bé nhất (của vật gì).
    • the small of the backchỗ thắt lưng
  2. Số nhiều Kỳ thi đấu (trong ba kỳ thi để lấy bằng tú tài văn chương ở Oc-phớt).
  3. Số nhiều (thông tục) đồ lặt vặt (đưa đi giặt là).

Phó từ

  1. Nhỏ, nhỏ bé.
    • to talk smallnói nhỏ

Dạng từ của small

So sánh hơnsmaller
So sánh nhấtsmallest
Số nhiềusmalls
Ngôi thứ ba số ítsmalls
Hiện tại phân từ (-ing)smalling
Quá khứ phân từsmalled
Quá khứsmalled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với small

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của small

Cụm từ, thành ngữ với small

  • to feel (look) small — Thấy tủi, thấy nhục nhã.
  • small business — Doanh nghiệp nhỏ, tiểu thương nghiệp, doanh nghiệp nhỏ lẽ.
  • small fry — Cá nhỏ hoặc chưa trưởng thành.
  • small intestine — Ruột non.
  • small profits and quick returns — (Thương nghiệp) Năng nhặt chặt bị.
  • small talk — Chuyện phiếm.

Câu ví dụ với small

  • Compared with yours, my car is small. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn.
  • I have no small change on me. Tôi không mang theo tiền lẻ.
  • I have no small change about me. Tôi không mang theo tiền lẻ.
  • He had to pay a small fine. Anh ấy đã phải trả một khoản tiền phạt nhỏ.
  • I'm managing scraping along on a small salary. Tôi đang xoay sở để giành tiền với đồng lương ít ỏi.
  • My foot is small beside yours. Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.
  • Small children can be very destructive. Trẻ nhỏ có thể rất phá phách.
  • My father owns a small business in Fukuoka. Bố tôi sở hữu một doanh nghiệp nhỏ ở Fukuoka.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

small nghĩa là gì?

small (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là nhỏ, bé, yếu, phần nhỏ nhất.

small phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của small: giọng Anh (UK) /smɔːl/, giọng Mỹ (US) /smɔl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.