TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

small-clothes

giọng máy của trình duyệt

small-clothes nghĩa là Quần bó ống ((thế kỷ) 18).

Nghĩa của small-clothes

Danh từ

  1. Sử học Quần bó ống ((thế kỷ) 18).

Câu hỏi thường gặp

small-clothes nghĩa là gì?

small-clothes (danh từ) nghĩa là Quần bó ống ((thế kỷ) 18).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.